Nội dung giáo trình nghiệp vụ bảo vệ bao gồm 5 nội dung chính như sau:
- Tác phong, điều lệnh trong làm việc theo giáo trình nghiệp vụ bảo vệ
- Ngôn phong, giao tiếp ứng xử với khách hàng.
- Sơ cấp cứu nạn nhân bị nạn trong tình huống khẩn cấp
- Phòng cháy và chữa cháy theo giáo trình nghiệp vụ bảo vệ
- Quy trình xử lý các tình huống khẩn cấp có thể xảy ra.
Chi tiết:
Ngành bảo vệ đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc bảo vệ an ninh, an toàn cho cơ quan, tổ chức và doanh nghiệp. Để thực hiện tốt nhiệm vụ này, nhân viên bảo vệ cần được đào tạo bài bản theo giáo trình nghiệp vụ bảo vệ chuyên nghiệp. Dưới đây là các nội dung chính của giáo trình nghiệp vụ bảo vệ, giúp nhân viên bảo vệ nâng cao kỹ năng, tác phong, và khả năng ứng phó với các tình huống khác nhau.
Chuyên đề 1: Điều lệnh, tác phong trong làm việc của nhân viên bảo vệ
Chuyên mục điều lệnh trong giáo trình nghiệp vụ bảo vệ nhấn mạnh vào việc duy trì sự chuyên nghiệp qua đồng phục chuẩn, tác phong nghiêm túc, và kỹ năng giao tiếp khéo léo. Một dịch vụ bảo vệ chất lượng không chỉ đảm bảo an toàn tài sản mà còn tạo dựng niềm tin nơi khách hàng, vì nhân viên bảo vệ chính là bộ mặt đầu tiên của doanh nghiệp.
Để đạt được điều này, nhân viên bảo vệ phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn về trang phục, phong thái làm việc, giao tiếp lịch sự, và tránh những sai sót khi thực hiện nhiệm vụ. Việc duy trì chất lượng dịch vụ bảo vệ cao là yếu tố then chốt tạo nên uy tín cho doanh nghiệp và sự an tâm cho khách hàng.
1. Hình ảnh nhân viên bảo vệ Theo giáo trình nghiệp vụ bảo vệ
- Tóc: Nhân viên bảo vệ cần cắt tóc gọn gàng, không nhuộm màu và không để tóc dài quá tai.
- Đồng phục: Nhân viên phải mặc đúng đồng phục theo quy định của công ty, bao gồm bảng tên, giày, cà vạt, thắt lưng, mũ và quần áo, đảm bảo mọi chi tiết đều thống nhất.
- Giày: Giày bảo vệ phải là giày tây màu đen, phù hợp với yêu cầu và đặc thù công việc tại mục tiêu bảo vệ.
- Thắt lưng: Thắt lưng nên có màu tối, không hoa văn hay màu sắc lòe loẹt.
- Bảng tên: Bảng tên phải ghi đúng tên nhân viên và có đóng dấu của công ty bảo vệ, thể hiện rõ ràng và chuyên nghiệp.
2. Tác phong bảo vệ trong giáo trình đào tạo nghiệp vụ bảo vệ
Đứng tư thế đúng chuẩn: Tư thế đứng của nhân viên bảo vệ phải thẳng, mắt nhìn thẳng, hai chân khép kín hoặc đứng tấn theo yêu cầu. Điều này không chỉ thể hiện sự nghiêm túc mà còn tạo ấn tượng tốt với khách hàng và đối tác.
- Khi đứng: Nhân viên bảo vệ phải giữ tư thế đứng thẳng, hai chân mở rộng bằng vai. Không được bỏ tay vào túi quần hay chống nạnh; thay vào đó, hai tay phải thả lỏng một cách tự nhiên khi giao tiếp với khách hàng. Tuyệt đối tránh tụ tập nói chuyện riêng hoặc sử dụng điện thoại trong khi thực hiện nhiệm vụ.
- Khi ngồi: Nhân viên bảo vệ cần ngồi đúng tư thế, lưng thẳng, hai chân mở rộng, mắt hướng thẳng về phía trước. Không được ngồi lên xe của khách, không tháo giày, không rung đùi, ngửa cổ ra sau, cúi đầu xuống, hoặc chống tay lên cằm và ngả nghiêng, đảm bảo tuân thủ theo đúng tiêu chuẩn của giáo trình nghiệp vụ bảo vệ.
Điều lệnh giọng nói: Cách ra lệnh phải rõ ràng, dứt khoát, đúng mực, thể hiện sự tự tin và uy nghiêm.
Thực hiện tuần tra, canh gác: Nhân viên bảo vệ cần nắm vững các quy định, lộ trình tuần tra, kỹ thuật quan sát, và báo cáo tình hình một cách chi tiết, kịp thời.

Chuyên đề 2: Ngôn phong, giao tiếp của nhân viên bảo vệ đối với khách hàng, chủ quản
Khả năng giao tiếp và ứng xử là một phần quan trọng trong công việc của nhân viên bảo vệ trong giáo trình nghiệp vụ bảo vệ. Trong chuyên đề này sẽ nói về ngôn phòng giao tiếp của nhân viên bảo vệ đối với khách hàng, chủ quản.
1. Yêu cầu về ngôn phong giao tiếp đối với nhân viên bảo vệ trong giáo trình nghiệp vụ bảo vệ
- Ngôn ngữ lịch sự, chuẩn mực: Nhân viên bảo vệ cần sử dụng ngôn ngữ lịch sự, tôn trọng khách hàng, đối tác và đồng nghiệp.
- Kỹ năng lắng nghe: Lắng nghe một cách chủ động để hiểu rõ yêu cầu và nhu cầu của khách hàng, từ đó đưa ra các phản hồi phù hợp.
- Kỹ năng xử lý tình huống: Xử lý tình huống một cách bình tĩnh, nhanh nhẹn và chuyên nghiệp, tránh gây hiểu lầm hoặc xung đột không cần thiết.
- Luôn tươi cười, gật đầu chào khách với thái độ tôn trọng, gọi tên khách nếu biết.
- Khi khách đến, dùng hai tay trao thẻ xe và hướng dẫn tận tình nơi đỗ xe.
- Xếp xe gọn gàng và mở cửa xe khi khách đi ô tô.
- Khi trời mưa, che dù và úp mũ bảo hiểm để tránh ướt.
- Khi khách ra về, sẵn sàng hỗ trợ lấy xe để đảm bảo sự hài lòng và an tâm tuyệt đối cho khách hàng.
2. Lưu ý những lỗi bảo vệ thường gặp cần chú ý đào tạo trong giáo trình nghiệp vụ bảo vệ
- Bảo vệ trong quá trình thực hiện nhiệm vụ tại mục tiêu sử dụng điện thoại di động.
- Nhân viên bảo vệ quên hoặc không phát thẻ xe cho khách khi đi vào mục tiêu.
- Tác phong nhân viên bảo vệ không nghiêm túc đúng theo giáo trình nghiệp vụ bảo vệ.
- Hỗ trợ khách cần không nhiệt tình.
Chuyên đề 3: Sơ cấp cứu người bị nạn trong tình huống khẩn cấp
Sơ cấp cứu là kỹ năng không thể thiếu đối với nhân viên bảo vệ. Giáo trình nghiệp vụ bảo vệ hướng dẫn:
- Đánh giá tình hình: Nhận định nhanh tình trạng của nạn nhân, mức độ nghiêm trọng của vết thương hoặc bệnh tình.
- Kỹ thuật sơ cấp cứu cơ bản: Bao gồm các kỹ năng như cầm máu, hô hấp nhân tạo, xoa bóp tim, xử lý các vết thương, và bảo vệ cột sống cho nạn nhân.
- Sử dụng dụng cụ sơ cứu: Sử dụng đúng và hiệu quả các dụng cụ sơ cứu, như băng gạc, thuốc sát trùng, và bộ kit cứu hộ.
1. Quy trình xử lý khi phát hiện nạn nhân ngất xỉu tại mục tiêu:
Khi phát hiện có người ngất xỉu, nhân viên bảo vệ cần nhanh chóng di chuyển đến hiện trường, đứng tại vị trí phía trên đầu nạn nhân. Đặt chân song song với vai nạn nhân, cách mũi chân khoảng 20cm, rồi nắm chắc hai cổ tay nạn nhân bằng hai tay. Sử dụng sức mạnh từ lưng và vai, từ từ nâng đầu nạn nhân khỏi mặt đất và kéo họ ra khỏi khu vực nguy hiểm một cách an toàn và cẩn trọng.
2. Quy trình sơ cấp cứu nạn nhân theo giáo trình nghiệp vụ bảo vệ:
- Trong giáo trình nghiệp vụ bảo vệ, Khi đã di chuyển nạn nhân ra khỏi khu vực nguy hiểm, nhân viên bảo vệ cần đặt tay nạn nhân thẳng dọc hai bên cơ thể. Kiểm tra mạch nạn nhân bằng cách ngồi bên phải, sử dụng hai ngón tay để ấn vào chỗ lõm dưới cổ. Nếu không phát hiện mạch đập, lập tức nâng đầu nạn nhân, mở đường thở.
- Tiến hành ép tim lồng ngực: quỳ thẳng người, đan hai tay vào nhau và ép mạnh vào vị trí ức khoảng 5cm, hướng về bên trái, lặp lại 30 lần. Sau đó, thực hiện thổi phổi: đặt tay phải lên trán, tay trái dưới gáy để nâng cổ, mở miệng nạn nhân và thổi hơi 15 lần. Tiếp tục quy trình ép tim và thổi phổi luân phiên cho đến khi nạn nhân có dấu hiệu hồi tỉnh.
- Khi nạn nhân đã có mạch trở lại, chuyển họ sang tư thế nằm nghiêng: nâng đầu gối, đặt tay nạn nhân sát tai, đỡ bụng và xoay nghiêng người một cách dứt khoát. Điều chỉnh cổ thẳng và kê đầu để chất lỏng trong miệng có thể thoát ra.
- Cuối cùng, liên hệ ngay với dịch vụ cấp cứu chuyên nghiệp qua số 114 để đảm bảo nạn nhân được hỗ trợ y tế kịp thời.
Chuyên đề 4: Công tác phòng cháy, chữa cháy tại mục tiêu bảo vệ trong giáo trình nghiệp vụ bảo vệ
I. Lý thuyết: Giới thiệu một số loại bình chữa cháy
1. Bình chữa cháy CO2
1.1 Cấu tạo của bình CO2
- Bình CO2 thường có hình trụ đứng, thân bình được làm từ thép đúc chịu lực cao và sơn màu đỏ đặc trưng. Cụm van của bình được chế tạo từ hợp kim đồng, có thể là van vặn một chiều hoặc van lò xo nén tự động, với cò bóp cũng đóng vai trò như tay xách tiện dụng.
- Bên trong bình, một ống nhựa cứng dẫn khí CO2 được nén lỏng từ trong ra ngoài. Phần loa phun có thể làm bằng kim loại, cao su, hoặc nhựa cứng, được kết nối với bộ van qua một ống thép cứng chắc chắn. Ngoài màu đỏ thường thấy, một số loại bình CO2 có màu sắc khác biệt như bình của Ba Lan màu trắng, hoặc bình CDE của Trung Quốc màu đen.
- Trên thân bình CO2 luôn có nhãn ghi thông tin về đặc điểm, hướng dẫn sử dụng và các cảnh báo quan trọng để đảm bảo an toàn khi dùng.
1.2 Nguyên lý hoạt động của bình chữa cháy CO2
Bình chữa cháy CO2 hoạt động dựa trên cơ chế làm lạnh nhanh, khi khí CO2 ở dạng lỏng chuyển sang dạng khí, chúng hấp thụ nhiệt từ môi trường xung quanh, làm giảm nhiệt độ xuống tới -79 độ C. Bình CO2 là loại bình chữa cháy dạng khí, cho phép khí CO2 lan tỏa rộng và nhanh chóng dập tắt ngọn lửa. Bình này đặc biệt hiệu quả trong việc chữa cháy loại A (như cháy gỗ, giấy) và loại E (cháy liên quan đến thiết bị điện tử), là sự lựa chọn tối ưu cho các nhà máy có nhiều thiết bị điện.
Khí CO2 trong bình được nén ở áp suất cao dưới dạng lỏng. Khi sử dụng, chỉ cần bóp cò và cầm tay xách, khí CO2 sẽ được phóng ra, giúp dập tắt ngọn lửa trong vòng 10 giây.
1.3 Phạm vi sử dụng bình CO2 trong chữa cháy
- Bình chữa cháy CO2 (Dioxit cacbon) thường được dùng để dập tắt các đám cháy liên quan đến thiết bị điện tử, các vật dụng có giá trị, hoặc thực phẩm. Nguyên nhân là do khí CO2 khi phun ra không để lại cặn bã hay chất chữa cháy nào, tránh gây hư hại cho các vật liệu nhạy cảm.
- Bình CO2 thích hợp sử dụng trong các không gian kín như buồng, phòng, hoặc hầm, nơi có ít hoặc không có luồng gió. Tuy nhiên, nó không hiệu quả đối với đám cháy ngoài trời hoặc nơi có gió mạnh, vì khí CO2 dễ dàng bị phân tán nhanh chóng.
- Lưu ý quan trọng là không nên sử dụng bình CO2 để dập các đám cháy do than hoặc kim loại nóng đỏ, vì CO2 khi kết hợp với các khí thoát ra từ than có thể tạo ra khí độc và gây nguy cơ nổ.
1.4 Hướng dẫn sử dụng bình chữa cháy CO2 khi xảy ra hỏa hoạn
- Di chuyển đến gần điểm cháy: Mang bình chữa cháy đến gần ngọn lửa và rút chốt an toàn.
- Điều chỉnh hướng phun: Nhắm loa phun vào gốc lửa, đảm bảo tiếp cận càng gần càng tốt.
- Kích hoạt bình chữa cháy: Bóp hoặc vặn van để khí CO2 phun ra, dập tắt ngọn lửa.
- Nắm vững kỹ thuật sử dụng: Học kỹ hướng dẫn và hiểu rõ tính năng của từng loại bình chữa cháy để áp dụng đúng cách.
- Phun đều và liên tục: Phun khí CO2 đều đặn cho đến khi lửa hoàn toàn được dập tắt.
- Chữa cháy chất lỏng: Khi dập tắt đám cháy chất lỏng, phun phủ lên bề mặt cháy, tránh gây lan tràn chất lỏng.
- Lựa chọn khoảng cách phù hợp: Tùy vào loại đám cháy, điều chỉnh khoảng cách và vị trí phun thích hợp.
- Sử dụng ngoài trời: Tránh sử dụng bình chữa cháy ngoài trời, nếu cần, chọn đúng hướng gió.
- Phòng tránh bỏng lạnh: Không chạm vào các phần kim loại của vòi và loa phun, chỉ cầm vào phần nhựa hoặc cao su.
- Đảm bảo an toàn trong phòng kín: Trước khi phun, yêu cầu mọi người rời khỏi phòng và xác định lối thoát.
Bố trí bình chữa cháy hợp lý:
- Khu vực nguy hiểm thấp: 01 bình/150 m².
- Khu vực nguy hiểm trung bình: 01 bình/75 m².
- Khu vực nguy hiểm cao: 01 bình/50 m².
Lưu ý về tính chất khí CO2: Khí CO2 có tính làm lạnh mạnh và dễ dàng lan nhanh trong không khí, có thể gây nguy hiểm nếu phun trực tiếp vào người. Người sử dụng cần đặc biệt chú ý để tránh rủi ro.
2. Bình chữa cháy dạng bột
2.1 Cấu tạo bình chữa cháy bột
Bình chữa cháy bột có dạng hình trụ đứng, vỏ bình được làm bằng thép và sơn màu đỏ đặc trưng. Bên trong bình chứa bột khô, trong khi cụm van bình được làm bằng hợp kim đồng, với cấu tạo kiểu vặn lò xo nén một chiều hoặc van vặn một chiều. Bình chữa cháy bột được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau.
Trên bình chữa cháy bột, các ký hiệu A, B, C, D, E có các công dụng như sau:
- A: Dùng để chữa cháy các vật liệu rắn như sợi, bông, giấy, nhựa, gỗ, vải…
- B: Dùng để chữa cháy các chất lỏng như dầu, xăng, mỡ.
- C: Dùng để chữa cháy các chất khí như Gas, Hydro, Metal, Butan, Axetylen, Propan…
- D, E: Dùng để chữa cháy các kim loại hoặc đám cháy liên quan đến điện.
Các con số như 2, 4, 8 trên bình thể hiện trọng lượng bột khô được nạp đầy trong bình, đơn vị tính là kilogam.
2.2 Hướng dẫn sử dụng bình chữa cháy bột
Đối với bình chữa cháy xách tay:
- Khi xảy ra đám cháy, mang bình chữa cháy đến gần điểm cháy. Lắc bình từ 3 – 4 lần để bột trong bình tơi ra, sau đó rút chốt an toàn (kẹp chì). Chọn hướng gió thuận lợi, điều chỉnh loa phun nhắm vào gốc lửa. Giữ khoảng cách khoảng 1,5m so với đám cháy (tùy loại bình), sau đó bóp van để bột phun ra. Khi lượng bột giảm, tiến lại gần và di chuyển loa phun để đảm bảo đám cháy được dập tắt hoàn toàn.
Đối với bình chữa cháy xe đẩy:
- Đẩy xe đến vị trí đám cháy, kéo ống rulo để dẫn bột đến nơi cần chữa cháy. Hướng lăng phun vào gốc lửa, rút chốt an toàn (kẹp chì) và kéo van chính tại miệng bình vuông góc với mặt đất. Cầm chắc lăng phun, điều chỉnh theo hướng gió và bóp cò. Bột chữa cháy sẽ được phun ra nhờ lực đẩy của khí nén (nén trực tiếp với bột hoặc trong chai khí riêng) thông qua hệ thống ống dẫn. Bột sẽ kìm hãm phản ứng cháy, cách ly chất cháy khỏi oxy trong không khí, ngăn cản hơi khí cháy lan ra và dẫn đến việc dập tắt đám cháy.
3. Dây (vòi) chữa cháy
Dây chữa cháy, hay còn gọi là vòi chữa cháy, là một loại ống có khả năng chịu áp suất cao để dẫn chất chữa cháy như bọt, nước, hoặc bột đến vị trí cần dập lửa. Đây là một phần quan trọng của hệ thống phòng cháy chữa cháy, cần trang bị ở các cơ sở, tổ chức và doanh nghiệp.
3.1 Tính năng của dây chữa cháy:
Dây chữa cháy có thiết kế đơn giản, dễ sử dụng và nhỏ gọn hơn so với các loại bình chữa cháy khác. Nó được kết nối với lăng chữa cháy và hệ thống cung cấp nước, giúp người dùng tiếp cận đám cháy từ khoảng cách an toàn.
3.2 Hướng dẫn sử dụng:
- Rút dây khỏi hộp cứu hỏa, kéo và lăn dây theo hướng cần chữa cháy.
- Lắp khớp nối của dây với đầu vòi bơm và nối thêm dây khác nếu cần.
- Một người giữ chắc đầu vòi, người khác hỗ trợ điều chỉnh để đảm bảo an toàn khi áp lực nước cao.
3.3 Cách rải dây:
- Bước chân trái lên, nâng vòi lên, hạ thấp gối và tung vòi ra.
- Sau khi rải dây, tách hai đầu, nối một đầu với lăng và giữ tư thế chắc chắn khi mở nước.
3.4 Cách cuộn dây:
- Tháo con lăn, chỉnh lại dây, xếp hai lớp vòi lên nhau, và cuộn lại một cách chắc chắn, sử dụng tay và đầu gối để điều chỉnh cuộn dây.
II. Thực hành chữa cháy theo giáo trình nghiệp vụ bảo vệ
1. Khu vực và mục tiêu vị trí cháy theo giáo trình nghiệp vụ bảo vệ
Khu vực nhà xưởng, tòa nhà, kho hàng, hầm xe, văn phòng, bãi phế liệu …
2. Biện pháp phòng chống cháy nổ Theo giáo trình nghiệp vụ bảo vệ
- Đối với đám cháy nhỏ (dưới 5m²), sử dụng bình chữa cháy hoặc chăn, bùi nhùi nhúng nước để dập lửa.
- Đối với đám cháy lớn, huy động toàn bộ lực lượng và phương tiện tại chỗ, gọi hỗ trợ từ đơn vị phòng cháy chữa cháy chuyên nghiệp.
- Không dùng nước để dập cháy xăng; sử dụng bình bột, cát, hoặc chăn nhúng nước.
- Chỉ dùng nước sau khi đã ngắt toàn bộ cầu dao điện và tránh phun vào các thiết bị, tài liệu quan trọng.
III. Biện pháp xử lý các tình huống cháy nổ xảy ra trong giáo trình đào tạo nghiệp vụ bảo vệ
- Người phát hiện cháy hô lớn “Cháy! Cháy! Cháy!” và chỉ rõ khu vực bị cháy.
- Ngắt cầu dao điện tại khu vực cháy.
- Sử dụng các phương tiện có sẵn để dập tắt đám cháy và làm mát khu vực.
- Di dời tài sản, thiết bị ra khỏi khu vực cháy.
- Người chỉ huy cần có mặt để chỉ huy và phát lệnh báo động.
- Liên hệ ngay với số 114 để gọi lực lượng phòng cháy chữa cháy chuyên nghiệp.
- Phân công lực lượng theo phương án xử lý và cơ động đến hiện trường.
1. Tổ chức sử dụng lực lượng theo giáo trình nghiệp vụ bảo vệ
1.1 Lực lượng PCCC thường xuyên
Lực lượng PCCC thường xuyên là đội ngũ an ninh tại mục tiêu, phối hợp với nhân viên bảo vệ để xử lý các tình huống khẩn cấp. Theo giáo trình nghiệp vụ bảo vệ, đội ngũ này bao gồm:
- Nhân viên tuần tra và canh gác.
- Nhân viên sử dụng bình cứu hỏa trực tiếp tại mục tiêu.
- Nhân viên sử dụng các phương tiện thô sơ như chậu, xô, gàu nước để chữa cháy ngay lập tức.
1.2 Lực lượng xử lý các tình huống xảy ra
Lực lượng xử lý tình huống có mặt thường xuyên tại mục tiêu và được chia thành các bộ phận theo giáo trình nghiệp vụ bảo vệ:
- Bộ phận cứu người và vận chuyển tài sản.
- Bộ phận chữa cháy.
- Bộ phận cứu sập.
- Bộ phận tuần tra và canh gác.
- Bộ phận khắc phục hậu quả.
- Bộ phận bảo đảm.
- Bộ phận dự bị.
2. Một số biện pháp PCCC tại mục tiêu theo giáo trình nghiệp vụ bảo vệ
2.1 Các mục tiêu có nguy cơ xảy ra cháy xăng dầu
2.1.1 Nguyên nhân là do
Trong sản xuất:
- Xăng dầu rò rỉ hoặc đổ vung vãi mà không được dọn dẹp.
- Tràn xăng dầu khi bơm hoặc rót và tiếp xúc với lửa.
- Mồi lửa gần máy móc, thiết bị xăng dầu.
- Ma sát từ dụng cụ sắt thép khi mở nắp thùng chứa.
Trong sinh hoạt:
- Sử dụng xăng dầu để đốt đèn hoặc nấu ăn.
- Để xăng dầu gần khu vực có lửa.
- Dùng đèn dầu để kiểm tra bãi xe khi mất điện.
- Hút thuốc ở nơi không được phép.
2.1.2 Biện pháp phòng cháy, chữa cháy Theo giáo trình nghiệp vụ bảo vệ
- Lưu trữ xăng dầu trong khu vực khóa kín, xa lối đi và bảo quản trong thiết bị chất lượng, thông thoáng.
- Không sử dụng lửa trần gần khu vực chứa xăng dầu.
- Đảm bảo hệ thống điện tại khu vực lưu trữ xăng dầu có thiết bị chống nổ.
- Sử dụng công cụ phi kim loại khi mở nắp xăng.
- Không đậu phương tiện vận chuyển xăng dầu gần nơi đông người hoặc nguồn nhiệt.
- Không xuất nhập xăng dầu khi trời mưa hoặc có sét.
- Trang bị đầy đủ thiết bị chữa cháy tại kho và phương tiện vận chuyển, và đảm bảo nhân viên được huấn luyện về phòng cháy và chữa cháy xăng dầu.
2.2 Mô hình nhà máy, sản xuất
2.2.1 Các nguyên nhân gây cháy nổ
- Tích tụ bụi trong thời gian dài.
- Hàn nóng tạo ra tia lửa.
- Chất lỏng và khí dễ cháy.
- Các thiết bị máy móc trong quá trình sản xuất.
- Sự chập điện.
2.2.2 Các biện pháp phòng cháy theo giáo trình nghiệp vụ bảo vệ
- Tuân thủ quy định PCCC: Đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn phòng cháy chữa cháy.
- Vệ sinh và thông thoáng: Thực hiện vệ sinh hàng ngày để tránh tích tụ bụi và giữ khu vực thông thoáng.
- An toàn khi hàn cắt kim loại: Trang bị bình chữa cháy, tuân thủ an toàn lao động, và cách ly các vật liệu dễ cháy khi làm việc với hàn, cắt kim loại.
- Lưu trữ chất dễ cháy: Lưu trữ chất lỏng và khí dễ cháy một cách an toàn, trang bị đồ bảo hộ cá nhân, và cách ly khu vực lưu trữ khỏi nguồn lửa.
- Bảo trì thiết bị: Lắp đặt và bảo trì máy móc đúng cách, kiểm tra định kỳ để đảm bảo an toàn.
- Kiểm tra hệ thống điện: Kiểm tra định kỳ, tắt thiết bị khi không sử dụng, và lắp aptomat chống quá tải cho hệ thống điện.
- Báo cáo nguy cơ: Ngay lập tức báo cáo dấu hiệu nguy cơ cháy nổ cho chủ quản và cơ quan chức năng.
- Trang bị thiết bị PCCC: Có đủ thiết bị phòng cháy chữa cháy như hệ thống báo cháy, bình chữa cháy, vòi chữa cháy, cát, và xô đựng nước để ứng phó kịp thời.
- Phương pháp thoát hiểm: Xây dựng phương pháp thoát hiểm phù hợp và đào tạo nhân viên để sơ tán nhanh chóng khi xảy ra cháy nổ.
2.3 Mô hình tòa nhà, căn hộ trong giáo trình nghiệp vụ bảo vệ
2.3.1 Biện pháp đề phòng cháy theo giáo trình nghiệp vụ bảo vệ
- Kiểm tra và bảo dưỡng: Thường xuyên kiểm tra hệ thống báo cháy và vệ sinh định kỳ các đầu báo cháy.
- Hạn chế chất dễ cháy: Tránh lưu trữ nhiều đồ dùng, hàng hóa dễ cháy ở khu vực đun nấu; không dự trữ xăng, dầu, khí đốt, và các chất lỏng dễ cháy trong nhà ở, nếu cần chỉ dự trữ số lượng tối thiểu.
- Đảm bảo an toàn cho phương tiện: Ôtô, xe máy và các phương tiện có nhiên liệu dễ cháy cần được đặt cách xa bếp đun và các nguồn sinh nhiệt; đảm bảo nhiên liệu và thiết bị được bảo quản kín.
- Vật liệu chống cháy: Tránh sử dụng vật liệu dễ cháy như gỗ, tấm nhựa, mút xốp để ốp tường, trần, và vách ngăn để hạn chế lan truyền lửa.
- Thiết bị điện an toàn: Lắp thiết bị tự động ngắt (Aptomat) cho hệ thống điện; tránh đặt hàng hóa dễ cháy gần bóng đèn, ổ cắm, và cầu dao.
- Biện pháp thoát hiểm cho người cần hỗ trợ: Nhà có trẻ nhỏ, người già, người khuyết tật cần có biện pháp thoát hiểm phù hợp, không khóa cửa phòng của họ.
- Giám sát khi sử dụng thiết bị điện: Luôn có người trông coi khi sử dụng bàn là, bếp điện, lò sấy; tránh để trẻ nhỏ, người già, người khuyết tật, người thị lực kém, hoặc người bị tâm thần sử dụng thiết bị điện.
- Chuẩn bị thoát hiểm: Chuẩn bị sẵn dụng cụ phá dỡ để tạo lối thoát hiểm trong trường hợp cần thiết.
- Phản ứng khi có cháy: Nhanh chóng báo động cho mọi người xung quanh bằng mọi cách có thể; gọi Cảnh sát Phòng cháy và Chữa cháy (114) hoặc lực lượng chức năng gần nhất; sử dụng phương tiện chữa cháy và thoát hiểm theo kế hoạch đã lên.
2.3.2 Nguyên tắc khi phát hiện và xử lý cháy theo giáo trình nghiệp vụ bảo vệ
- Báo động: Kích hoạt hệ thống báo cháy (tự động, chuông báo, tri hô).
- Cắt điện: Ngắt cầu dao điện tại khu vực cháy.
- Sử dụng phương tiện chữa cháy tại chỗ: Huy động lực lượng và sử dụng thiết bị chữa cháy tại chỗ để dập tắt đám cháy ban đầu.
- Gọi cứu hỏa: Liên hệ ngay với đội chữa cháy chuyên nghiệp gần nhất hoặc gọi tổng đài cứu hỏa (114).
- Cứu người và tài sản: Tổ chức cứu người bị nạn, giải thoát người và di chuyển tài sản ra khỏi khu vực cháy.
- Bảo vệ tài sản và duy trì trật tự: Ngăn chặn việc lợi dụng tình huống để trộm cắp và duy trì trật tự để hỗ trợ công tác chữa cháy.
- Hỗ trợ đội chữa cháy chuyên nghiệp: Hướng dẫn đội chữa cháy vị trí, đường đi và nguồn nước chữa cháy.
- Phối hợp: Làm việc chặt chẽ với đội chữa cháy chuyên nghiệp để dập tắt đám cháy.
- Bảo vệ hiện trường: Sau khi dập tắt đám cháy, triển khai lực lượng bảo vệ để giữ gìn hiện trường.

Chuyên đề 5: Quy trình xử lý một số tình huống khẩn cấp
Trong công tác bảo vệ, việc chuẩn bị và thực hành quy trình xử lý các tình huống khẩn cấp trong giáo trình nghiệp vụ bảo vệ là vô cùng cần thiết. Theo giáo trình nghiệp vụ bảo vệ về quy trình xử lý tình huống khẩn cấp như sau:
I. Tình huống khi có sự cố cháy, nổ theo giáo trình nghiệp vụ bảo vệ
1. Xác định tình huống cháy theo giáo trình nghiệp vụ bảo vệ
Khi nhận được tín hiệu báo cháy, nhân viên bảo vệ cần nhanh chóng đến ngay vị trí xảy ra sự cố để xác định nguyên nhân. Sau khi kiểm tra, lập tức thông báo cho Ban Giám đốc hoặc bộ phận kỹ thuật để được hỗ trợ kịp thời.
2. Xử lý đám cháy nhỏ theo giáo trình nghiệp vụ bảo vệ
Nếu phát hiện đám cháy nhỏ, nhân viên bảo vệ cần cắt nguồn điện tại khu vực cháy ngay lập tức. Sử dụng các thiết bị chữa cháy tại chỗ như bình CO2, bình bột hoặc nước để dập lửa. Đồng thời, ghi nhận nguyên nhân ban đầu của đám cháy và lập biên bản sự việc, sau đó báo cáo cho chủ quản và đội bảo vệ.
3. Xử lý đám cháy lớn theo giáo trình nghiệp vụ bảo vệ
- Khi phát hiện đám cháy lớn, lập tức ngắt cầu dao tổng và phát tín hiệu sơ tán.
- Sử dụng các thiết bị chữa cháy hiện có để kiểm soát đám cháy trong khi chờ đội PCCC chuyên nghiệp (gọi số 114) đến hỗ trợ.
- Di dời các vật dễ cháy ra xa khu vực nguy hiểm, tổ chức sơ cứu cho nạn nhân (nếu có) và bảo vệ hiện trường.
- Cuối cùng, báo cáo chi tiết về sự cố cho chủ quản và công ty bảo vệ.
II. Xử lý tình huống trộm cắp (trong giáo trình nghiệp vụ bảo vệ)
Khi có thông tin về mất tài sản, nhân viên bảo vệ phải ngay lập tức thông báo cho Đội Trưởng, lập biên bản sự việc, thu thập thông tin chi tiết về tài sản bị mất và kiểm tra các chứng từ liên quan để xác minh.
III. Xử lý tình huống tai nạn lao động (trong giáo trình nghiệp vụ bảo vệ)
Trong trường hợp xảy ra tai nạn lao động, nhân viên bảo vệ cần gọi ngay cho chủ quản để báo cáo sự việc, đồng thời bảo vệ hiện trường và thực hiện các biện pháp sơ cứu y tế cần thiết, sau đó duy trì ổn định tình hình.
1. Xử lý tình huống đình công (trong giáo trình nghiệp vụ bảo vệ)
Khi phát hiện công nhân viên đình công, bảo vệ phải nhanh chóng thu thập thông tin, báo cáo cho Ban Giám đốc để có phương án ứng phó kịp thời, đồng thời đảm bảo an toàn cho tài sản và mọi người trong công ty.
2. Xử lý tình huống ngộ độc thực phẩm
Khi có dấu hiệu ngộ độc thực phẩm, nhận diện công nhân xuất hiện triệu chứng như chóng mặt hoặc khó chịu sau khi ăn khoảng 20-30 phút, nhân viên bảo vệ cần thực hiện các bước sau:
- Nhanh chóng thông báo cho Ban Lãnh đạo Công ty và liên hệ với bệnh viện để yêu cầu hỗ trợ y tế khẩn cấp.
- Sử dụng các phương tiện sẵn có như xe máy hoặc dịch vụ taxi để đưa người bị ngộ độc đến bệnh viện kịp thời, đảm bảo an toàn tính mạng.
- Bảo vệ hiện trường, thu thập mẫu thức ăn và nước uống để hỗ trợ cơ quan chức năng trong quá trình điều tra nguyên nhân.
- Lập báo cáo chi tiết về sự việc và gửi cho chủ quản cũng như Công ty NDS.
3. Tình huống gây mất trật tự hoặc xảy ra đánh nhau trong giáo trình nghiệp vụ bảo vệ
3.1 Trong trường hợp xảy ra gây mất trật tự hoặc xô xát nhỏ:
- Ngay lập tức thông báo cho đội trưởng và đơn vị chủ quản về sự việc.
- Trong giáo trình nghiệp vụ bảo vệ là sẽ mời những người liên quan về phòng bảo vệ, lập biên bản và báo cáo cho đơn vị chủ quản để xử lý theo quy định.
- Cảnh giác với khả năng kẻ xấu lợi dụng tình huống để trộm cắp hoặc gây rối, đặc biệt chú ý đối tượng có hành vi phá hoại tài sản.
- Đảm bảo ổn định tình hình tại khu vực.
3.2 Trong trường hợp xảy ra đánh nhau, gây gổ, xô xát lớn giáo trình nghiệp vụ bảo vệ có:
- Nếu xảy ra xô xát lớn, báo ngay cho đội trưởng và đơn vị chủ quản để tăng cường lực lượng và hỗ trợ. Nếu cần, thông báo cho Công an qua số 113 theo yêu cầu của lãnh đạo.
- Quản lý chặt chẽ các khu vực để ngăn chặn kẻ xấu lợi dụng tình trạng hỗn loạn để trộm cắp hoặc phá hoại tài sản.
- Nhanh chóng nắm bắt tình hình, nhận diện các đối tượng cầm đầu và phối hợp với lực lượng chức năng để xử lý.
- Trong trường hợp có người bị thương nặng, ngay lập tức gọi điện cho bệnh viện để đưa nạn nhân đi cấp cứu.
- Nếu sự việc nghiêm trọng và có người chết, tổ chức bảo vệ hiện trường để hỗ trợ công tác điều tra của cơ quan công an.
- Không tiếp xúc hoặc cung cấp thông tin cho truyền thông trước khi có sự đồng ý từ đơn vị chủ quản.
- Đảm bảo tình hình tại mục tiêu được ổn định và báo cáo cho đơn vị chủ quản.
VII. Tình huống cúp điện
Khi xảy ra mất điện, thực hiện các bước sau theo giáo trình nghiệp vụ bảo vệ:
- Ngay lập tức thông báo cho các vị trí khác để nâng cao cảnh giác, đặc biệt là vào ban đêm, nhằm ngăn chặn kẻ xấu lợi dụng sự cố để xâm nhập hoặc trộm cắp.
- Xác định nguyên nhân mất điện, có thể do lỗi người sử dụng hoặc lỗi kỹ thuật. Liên hệ với nhân viên bảo trì điện hoặc cơ quan điện lực để tìm hiểu nguyên nhân.
- Di chuyển đến máy phát điện để kiểm tra sơ bộ tình trạng máy.
- Thực hiện khởi động máy phát điện theo hướng dẫn của nhân viên bảo trì điện.
- Sau khi máy phát điện hoạt động, tiến hành tuần tra xung quanh mục tiêu để kiểm tra tình hình tổng thể.
- Ghi chép chính xác thời gian mất điện và khi có điện trở lại vào sổ trực.
- Báo cáo chi tiết sự việc cho các bộ phận liên quan để cập nhật tình hình.
![Top 14+ công ty bảo vệ quận Bình Tân chuyên nghiệp [nam] Công ty bảo vệ quận bình tân](https://baovengayvadem.net/wp-content/uploads/2023/11/cong-ty-bao-ve-quan-binh-tan.webp)
![Top 10 công ty bảo vệ quận 11 tiết kiệm an toàn [nam] Công ty bảo vệ quận 11](https://baovengayvadem.net/wp-content/uploads/2023/09/cong-ty-bao-ve-quan-11.4.webp)
![Triển khai phương án bảo vệ công trình xây dựng chi tiết [nam] phương án bảo vệ công trình xây dựng](https://baovengayvadem.net/wp-content/uploads/2023/11/phuong-an-bao-ve-cong-trinh-xay-dung-chi-tiet.webp)
![Top 12+ công ty bảo vệ quận Tân Bình chuyên nghiệp [nam] Công ty bảo vệ quận Tân Bình](https://baovengayvadem.net/wp-content/uploads/2023/09/cong-ty-bao-ve-quan-tan-binh.webp)


