Qua bài viết này Bảo Vệ Ngày & Đêm sẽ cung cấp cho bạn những thông tin chi tiết và chính xác nhất về quy định mới nhất liên quan đến chứng chỉ nghiệp vụ bảo vệ. Từ định nghĩa, phân loại cho đến các cơ quan chức năng có thẩm quyền cấp chứng chỉ, hy vọng sẽ giúp doanh nghiệp và người lao động trong ngành bảo vệ hiểu rõ hơn về yêu cầu pháp lý của lĩnh vực này.

1. Chứng chỉ nghiệp vụ bảo vệ là gì? 

Chứng chỉ nghiệp vụ bảo vệ là văn bản chứng nhận đã hoàn thành khóa đào tạo chuyên sâu về kiến thức và kỹ năng liên quan đến lĩnh vực bảo vệ, an ninh trật tự. Chứng chỉ này được cấp bởi các cơ quan chức năng có thẩm quyền, như Cục Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội (QLHC về TTXH) thuộc Bộ Công an hoặc Phòng Cảnh sát QLHC về TTXH của các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương.

Nhân viên bảo vệ khi sở hữu chứng chỉ nghiệp vụ sẽ có được nền tảng kiến thức vững chắc để thực hiện tốt các nhiệm vụ được giao, đồng thời chứng minh đủ điều kiện hành nghề trong lĩnh vực này theo quy định pháp luật hiện hành.

Chứng chỉ nghiệp vụ bảo vệ
Chứng chỉ nghiệp vụ bảo vệ là gì?

Xem thêm: Những điều cần lưu ý khi thuê dịch vụ bảo vệ chuyên nghiệp

2. Chứng chỉ nghiệp vụ bảo vệ chuyên nghiệp có những loại nào? 

Hiện nay, có hai loại chứng chỉ nghiệp vụ bảo vệ mà nhân viên bảo vệ cần phải có, bao gồm: Chứng chỉ nghiệp vụ bảo vệ và Chứng chỉ Phòng cháy chữa cháy (PCCC) & Sơ cấp cứu. Cụ thể như sau:

  • Chứng chỉ nghiệp vụ bảo vệ: Chứng chỉ này được cấp cho nhân viên bảo vệ sau khi hoàn thành các khóa đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ bảo vệ và huấn luyện võ thuật. Chứng chỉ này chứng minh rằng nhân viên đã được đào tạo bài bản và có năng lực thực hiện tốt các nhiệm vụ bảo vệ chuyên nghiệp như: tác phong làm việc, cách đi đứng, quan sát mục tiêu, kỹ năng ghi chép sổ sách, và xử lý tình huống.
  • Chứng chỉ PCCC và Sơ cấp cứu: Đây là loại chứng chỉ bắt buộc khi nhân viên bảo vệ tham gia công việc, nhằm đảm bảo họ có khả năng ứng phó với các tình huống khẩn cấp như cháy nổ hoặc xung đột. Chứng chỉ được cấp sau khi nhân viên hoàn thành khóa huấn luyện tại các cơ sở đào tạo uy tín, với chương trình bao gồm cả lý thuyết lẫn thực hành từ cơ bản đến nâng cao.

3. Nhân viên bảo vệ có bắt buộc phải có chứng chỉ nghiệp vụ hay không?

Căn cứ theo Nghị định số 52/2008/NĐ-CP về quản lý kinh doanh dịch vụ bảo vệ và Luật Phòng cháy chữa cháy (PCCC) năm 2001, sửa đổi bổ sung năm 2013, có quy định như sau:

  • Tại điểm c khoản 3 Điều 8 Nghị định 52/2008/NĐ-CP: Nghiêm cấm việc sử dụng nhân viên bảo vệ chưa tham gia các khóa đào tạo và chưa được cơ quan có thẩm quyền cấp chứng chỉ nghiệp vụ bảo vệ.
  • Ngoài ra, tại khoản 4 Điều 6 của Nghị định này cũng nêu rõ: Không bắt buộc nhân viên bảo vệ phải có chứng chỉ nghiệp vụ về phòng cháy chữa cháy khi tham gia hành nghề.

Tất cả các nhân viên bảo vệ đều bắt buộc phải có chứng chỉ nghiệp vụ bảo vệ trước khi hành nghề. Điều này nhằm đảm bảo rằng họ đã trải qua khóa đào tạo cơ bản và chuyên sâu về nghiệp vụ, có đầy đủ kiến thức và kỹ năng cần thiết để thực hiện các công việc liên quan đến an ninh, trật tự.

Việc sở hữu chứng chỉ không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là minh chứng cho sự chuyên nghiệp, uy tín của nhân viên bảo vệ trong mắt khách hàng và đối tác. Nếu không có chứng chỉ, nhân viên và đơn vị bảo vệ sẽ bị coi là hoạt động trái phép và có thể chịu các hình thức xử phạt theo quy định pháp luật.

Chứng chỉ nghiệp vụ bảo vệ
Nhân viên bảo vệ có bắt buộc phải có chứng chỉ nghiệp vụ hay không?

4. Cơ quan chức năng nào có thẩm quyền cấp Chứng chỉ nghiệp vụ bảo vệ?

Việc cấp chứng chỉ nghiệp vụ bảo vệ được quy định và phân cấp rõ ràng giữa các cơ quan chức năng để đảm bảo tính minh bạch và quản lý chặt chẽ. Dưới đây là thông tin chi tiết về các cơ quan có thẩm quyền:

Cơ quan có thẩm quyền cấp chứng chỉ nghiệp vụ bảo vệ theo Điều 24 Nghị định 96/2016/NĐ-CP:

a) Cục Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội (Bộ Công an):

  • Chịu trách nhiệm cấp chứng chỉ nghiệp vụ bảo vệ cho các doanh nghiệp kinh doanh các lĩnh vực có điều kiện như: vũ khí, vật liệu nổ, dịch vụ bảo vệ có vốn đầu tư nước ngoài, casino, khách sạn 5 sao, dịch vụ lưu trú, và các cơ sở trực thuộc Bộ Công an.
  • Thực hiện sát hạch và cấp chứng chỉ cho nhân viên bảo vệ được đào tạo tại các trung tâm thuộc Bộ Công an hoặc các đơn vị được phép đào tạo.
  • Kiểm duyệt chương trình đào tạo cho nhân viên bảo vệ.

b) Phòng Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội (Công an tỉnh, thành phố):

  • Cấp chứng chỉ cho các cơ sở kinh doanh dịch vụ bảo vệ chuyên nghiệp, dịch vụ in ấn, phẫu thuật thẩm mỹ, karaoke, và các doanh nghiệp thuộc địa phương quản lý.
  • Thực hiện sát hạch và cấp chứng chỉ cho nhân viên bảo vệ được huấn luyện tại các trung tâm của địa phương.

c) Công an cấp quận/huyện:

  • Cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện an ninh, trật tự cho các cơ sở kinh doanh nhỏ lẻ như karaoke, cầm đồ, kinh doanh khí, súng bắn sơn, và các dịch vụ thuộc quản lý của quận/huyện.
Chứng chỉ nghiệp vụ bảo vệ
Nhân viên bảo vệ có bắt buộc phải có chứng chỉ nghiệp vụ hay không?

Xem thêm: Những điều cần lưu ý khi thuê dịch vụ bảo vệ chuyên nghiệp

5. Những câu hỏi thường gặp về chứng chỉ nghiệp vụ bảo vệ

5.1. Các nhân viên bảo vệ khi hành nghề có bắt buộc phải có chứng chỉ nghiệp vụ không?

  • Đúng, theo quy định hiện hành, các nhân viên bảo vệ trước khi hành nghề đều phải có chứng chỉ nghiệp vụ bảo vệ. Đây là điều kiện bắt buộc nhằm đảm bảo chất lượng dịch vụ bảo vệ và khả năng xử lý các tình huống khẩn cấp trong công việc.

5.2. Chứng chỉ nghiệp vụ bảo vệ hoạt động theo tiêu chuẩn nhà nước là gì?

  • Chứng chỉ nghiệp vụ bảo vệ được cấp theo các tiêu chuẩn quy định tại Thông tư liên tịch số 45/2017/TTLT-BCA-BQP về quản lý và đào tạo, cấp chứng chỉ nghiệp vụ bảo vệ. Các tiêu chuẩn này bao gồm kiến thức về pháp luật, đạo đức nghề nghiệp, kỹ năng xử lý tình huống và các yêu cầu bắt buộc khác nhằm đảm bảo nhân viên bảo vệ có đủ năng lực thực hiện nhiệm vụ.

5.3. Những kỹ năng của nghiệp vụ bảo vệ chuyên nghiệp là gì?

Để có được chứng chỉ nghiệp vụ bảo vệ chuyên nghiệp, nhân viên bảo vệ cần nắm vững các kỹ năng sau:

  • Kỹ năng bảo vệ an ninh: Khả năng quan sát, tuần tra, kiểm tra và giám sát khu vực nhằm phát hiện và ngăn chặn các hành vi xâm phạm hoặc gây rối trật tự.
  • Kỹ năng xử lý tình huống khẩn cấp: Khả năng đánh giá, phân tích tình huống và đưa ra quyết định hành động nhanh chóng khi xảy ra các tình huống khẩn cấp như cháy nổ, bạo loạn hoặc tình huống nguy hiểm khác.
Chứng chỉ nghiệp vụ bảo vệ
Những kỹ năng của nghiệp vụ bảo vệ chuyên nghiệp là gì?

Việc nắm rõ quy định về chứng chỉ nghiệp vụ bảo vệ không chỉ giúp các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ bảo vệ hoạt động hợp pháp, mà còn đảm bảo rằng nhân viên bảo vệ có đầy đủ năng lực và kiến thức để thực hiện tốt nhiệm vụ. Đồng thời, đây cũng là cơ sở để nâng cao uy tín và chất lượng dịch vụ bảo vệ trong mắt khách hàng và đối tác.